so đo

Học thuật
Thân thiện
so đo

Hai người bạn so đo chiều cao của nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cân nhắc, tính toán quá kỹ lưỡng về lợi hơn, thiệt thua, hoặc giá trị trong một việc đó, thường dẫn đến thái độ không thoải mái, nhỏ nhen hoặc không sẵn lòng. Hành động này thường thể hiện sự tính toán chi li, so sánh hơn kém một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy hay so đo từng đồng một khi đi chợ. ( ấy thường tính toán chi li từng đồng một khi đi chợ.)
    • Đừng so đo thiệt hơn trong tình cảm bạn . (Đừng tính toán thiệt hơn trong tình cảm bạn .)
    • Anh ta tính hay so đo nên ít khi muốn giúp đỡ người khác. (Anh ta tính hay tính toán nên ít khi muốn giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "so đo tính toán": cụm từ nhấn mạnh việc tính toán quá chi tiết, tỉ mỉ.

    • Làm việc lớn cần phóng khoáng, đừng so đo tính toán từng li từng . (Làm việc lớn cần phóng khoáng, đừng tính toán chi li từng chút một.)
  • Dùng như một tính từ (thông qua cấu trúc "hay so đo", "tính so đo"): miêu tả tính cách hay thói quen của một người.

    • Bà chủ nhà trọ tính rất so đo về tiền nước, điện. (Bà chủ nhà trọ tính rất chi li về tiền nước, điện.)
Biến thể từ gần giống
  • So bì (động từ): so sánh, đối chiếu để thấy sự chênh lệch, thường dẫn đến sự ghen tị hoặc không hài lòng. "So bì" thường dùng trong so sánh bản thân với người khác.

    • hay so bì với bạn nhà bạn giàu hơn. ( hay so sánh với bạn nhà bạn giàu hơn.)
  • Tính toán (động từ): suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng. "Tính toán" mang nghĩa rộng hơn, có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, trong khi "so đo" thường mang sắc thái tiêu cực.

Từ đồng nghĩa
  • Cân nhắc thiệt hơn: cân nhắc giữa lợi hại.
  • Kèo nài (trong một số ngữ cảnh): nài nỉ, thương lượng chi li.
  • Bủn xỉn (tính từ): chỉ tính cách keo kiệt, không rộng rãi. "So đo" có thể biểu hiện của sự bủn xỉn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • So đo hơn thua: tính toán, tranh giành để xem ai hơn, ai thua.

    • Hai bên cứ so đo hơn thua mãi không đi đến thống nhất. (Hai bên cứ tính toán hơn thua mãi không đi đến thống nhất.)
  • So đo từng li từng : tính toán một cách quá chi tiết, vụn vặt.

    • Người so đo từng li từng thường khó được niềm vui trọn vẹn. (Người tính toán từng chút một thường khó được niềm vui trọn vẹn.)
Thành ngữ liên quan
  • So đo nắng sợ mưa: (thành ngữ) chỉ thái tính toán, lo lắng quá mức, sợ thiệt thân trước khi làm việc .

    • Muốn thành công phải dám làm, đừng so đo nắng sợ mưa. (Muốn thành công phải dám làm, đừng tính toán lo sợ quá nhiều.)
  • Ăn không nên đọi, nói không nên lời: (thành ngữ liên quan về ý nghĩa) chỉ sự do dự, tính toán quá kỹ dẫn đến không làm được ra hồn. Có thể hệ quả của việc "so đo".

so đo

Hai người bạn so đo chiều cao của nhau.

  1. Cân nhắc hơn kém.